Theo dõi chúng tôi tại:

Theo dõi chúng tôi tại:

  1. Home
  2. »
  3. Tri thức từ CEO Mentoring
  4. »
  5. VĂN HÓA PHẢI ĐƯỢC CẤY VÀO HỆ THỐNG: Văn hóa không sống trên tường, mà…

Xây dựng hệ tri thức doanh nghiệp

Xây dựng hệ tri thức doanh nghiệp

Nhiều doanh nghiệp đã nhận ra rằng tri thức là tài sản. Nhưng khi bắt tay vào xây dựng hệ tri thức, câu hỏi thường xuất hiện ngay lập tức: Bắt đầu từ đâu?

Có doanh nghiệp bắt đầu bằng mua phần mềm quản trị tri thức. Có doanh nghiệp yêu cầu các phòng ban viết quy trình. Có nơi lập thư viện điện tử, đưa hàng chục nghìn tài liệu lên cloud. Gần đây hơn, nhiều doanh nghiệp đưa tất cả tài liệu vào một hệ thống AI rồi kỳ vọng nhân viên có thể hỏi gì cũng được.

Những việc đó đều có ích. Nhưng nếu chỉ làm như vậy, rất dễ tạo ra một kho tài liệu lớn chứ chưa tạo ra một hệ tri thức.

Hệ tri thức doanh nghiệp phải trả lời được ba câu hỏi: Tri thức quan trọng nào cần được giữ lại? Làm thế nào để tri thức liên tục được sinh ra và cập nhật? Và làm thế nào để đúng người có thể sử dụng đúng tri thức vào đúng lúc?

  1. Đừng bắt đầu từ tài liệu, hãy bắt đầu từ năng lực lõi

Không phải mọi tri thức trong doanh nghiệp đều có giá trị như nhau.

Một công ty có thể có hàng triệu trang tài liệu, nhưng chỉ một phần nhỏ thực sự quyết định năng lực cạnh tranh. Vì vậy, việc đầu tiên không phải là hỏi: “Chúng ta đang có những tài liệu gì?” Mà phải hỏi: “Doanh nghiệp phải biết điều gì đặc biệt để làm tốt hơn đối thủ?”

Một ngân hàng có thể cần hiểu rất sâu về khách hàng, rủi ro và tín dụng. Một doanh nghiệp sản xuất cần tri thức về công nghệ, vận hành, chất lượng và chuỗi cung ứng. Một công ty tư vấn phải tích lũy phương pháp luận, case, benchmark và kinh nghiệm giải quyết vấn đề.

Hãy xác định khoảng 5–10 miền tri thức chiến lược của doanh nghiệp. Đó là phần phải xây trước.

Nếu không xác định trọng tâm, dự án quản trị tri thức rất dễ trở thành phong trào số hóa tài liệu.

  1. Tri thức không chỉ là WHAT, mà phải có HOW và WHY

Phần dễ ghi lại nhất thường là WHAT – làm gì. Đó là quy trình, quy định, tiêu chuẩn, checklist.

Cao hơn là HOW – làm như thế nào: phương pháp, template, case thành công, case thất bại, cách xử lý những tình huống khác nhau.

Nhưng phần giá trị nhất thường là WHY – tại sao. Tại sao khách hàng này được xử lý khác khách hàng kia? Tại sao đã cân nhắc ba phương án nhưng cuối cùng chọn phương án thứ hai? Dấu hiệu nào khiến một chuyên gia giàu kinh nghiệm nhận ra rủi ro trước những người khác? Đó chính là tri thức ngầm.

Nếu chỉ lưu WHAT, doanh nghiệp có một thư viện quy trình.

Nếu có thêm HOW, doanh nghiệp bắt đầu lưu được kinh nghiệm.

Nếu giữ được cả WHY, doanh nghiệp mới bắt đầu lưu được trí tuệ của những người giỏi nhất.

Vì vậy, đừng chỉ yêu cầu chuyên gia “viết lại kinh nghiệm”. Hãy phỏng vấn họ qua những case thật: Anh đã quyết định thế nào? Anh nhìn thấy tín hiệu gì? Tại sao anh không chọn phương án kia? Nếu làm lại, anh sẽ thay đổi điều gì?

Tri thức thường xuất hiện rõ nhất khi con người kể lại cách mình giải quyết một vấn đề có thực.

  1. Đừng xây kho tri thức, hãy xây vòng đời tri thức

Tri thức không phải thứ được viết ra rồi lưu vĩnh viễn. Nó có vòng đời: Sinh ra → ghi nhận → kiểm chứng → cấu trúc hóa → chia sẻ → sử dụng → đánh giá → cập nhật hoặc loại bỏ.

Đây là điểm khác nhau rất lớn giữa kho tri thức và hệ tri thức. Kho tri thức càng ngày càng nhiều. Hệ tri thức càng ngày càng thông minh.

Mỗi dự án quan trọng kết thúc nên có một after-action review: điều gì dự kiến xảy ra, thực tế đã xảy ra thế nào, tại sao có khác biệt, bài học nào đáng giữ lại? Mỗi sự cố lớn phải tạo ra tri thức mới. Mỗi thương vụ quan trọng, mỗi khách hàng lớn, mỗi sản phẩm mới, mỗi thất bại đáng kể đều phải để lại một “dấu vết tri thức”.

Như vậy, công việc hàng ngày chính là nhà máy sản xuất tri thức.

  1. Phải có kiến trúc cho tri thức

Khi tri thức còn ít, doanh nghiệp có thể quản lý bằng thư mục. Khi đã có hàng chục nghìn tài liệu, hàng nghìn case và dữ liệu của nhiều năm, cách đó không còn đủ.

Tri thức phải được cấu trúc.

Một đơn vị tri thức cần biết nó thuộc lĩnh vực nào, liên quan đến sản phẩm nào, khách hàng nào, quy trình nào, được tạo khi nào, ai là người chịu trách nhiệm, nguồn ở đâu, phiên bản nào còn hiệu lực và mức độ tin cậy ra sao.

Quan trọng hơn, phải tạo được mối liên hệ giữa các tri thức.

Khách hàng này liên quan đến những hợp đồng nào? Hợp đồng đó gặp sự cố gì? Sự cố ấy trước đây đã từng xảy ra chưa? Chuyên gia nào từng xử lý? Bài học nào đã được rút ra?

Khi những mối liên hệ ấy được hình thành, doanh nghiệp bắt đầu có một dạng bản đồ tri thức chứ không chỉ là những file nằm cạnh nhau.

Đây cũng là nền tảng để AI hiểu được ngữ cảnh.

  1. Đưa việc tạo tri thức vào trong công việc, không biến nó thành việc làm thêm

Một sai lầm phổ biến là yêu cầu nhân viên: ngoài công việc bình thường, hãy dành thời gian viết tri thức.

Hầu hết hệ thống như vậy sẽ dần chết.

Con người luôn ưu tiên công việc tạo ra kết quả trước mắt. Vì vậy, việc ghi nhận tri thức phải được thiết kế ngay trong dòng công việc.

Kết thúc dự án thì hệ thống tự yêu cầu tổng kết bài học. Xử lý một sự cố lớn thì phải cập nhật case. 

Một chuyên gia giải quyết vấn đề mới thì AI có thể hỗ trợ tóm tắt cuộc trao đổi thành một đơn vị tri thức để chuyên gia kiểm tra và phê duyệt. Hãy để AI làm phần nặng của việc ghi chép, con người làm phần quan trọng hơn: kiểm chứng, bổ sung ngữ cảnh và xác nhận tri thức.

Và chi phí tạo tri thức phải đủ thấp thì hệ thống mới có thể sống.

  1. Mỗi miền tri thức phải có “chủ”

Một hệ tri thức không thể chỉ giao cho phòng CNTT. CNTT có thể xây nền tảng. AI có thể giúp khai thác. Nhưng người chịu trách nhiệm về tri thức tín dụng phải là người giỏi tín dụng; tri thức sản xuất phải do những người hiểu sản xuất chịu trách nhiệm.

Mỗi miền tri thức chiến lược cần có một Knowledge Owner – chủ tri thức.

Họ chịu trách nhiệm trả lời: Tri thức nào quan trọng? Cái gì đã lỗi thời? Khoảng trống tri thức nằm ở đâu? Chuyên gia nào đang nắm tri thức quan trọng chưa được chuyển giao? Những bài học mới nào cần đưa vào hệ thống?

Như vậy, quản trị tri thức trở thành một phần của quản trị chuyên môn, không phải một dự án CNTT.

  1. AI phải trở thành cánh cửa đi vào tri thức

Ngày trước, người dùng phải biết tài liệu nằm ở thư mục nào. Ngày nay, điều đó không còn cần thiết.

Nhân viên có thể hỏi:

“Chúng ta đã từng gặp trường hợp tương tự chưa?”

“Ba dự án gần nhất thất bại vì nguyên nhân gì?”

“Với loại khách hàng này, những rủi ro thường gặp là gì?”

“Quy định hiện hành là gì và tại sao trước đây chúng ta thay đổi cách làm?”

AI tìm kiếm, kết nối dữ liệu và tri thức, tổng hợp câu trả lời và chỉ rõ nguồn.

Đây là bước rất quan trọng: từ con người đi tìm tri thức sang tri thức tìm đến con người khi họ cần nó.

Nhưng AI chỉ là lớp khai thác. Nếu phía dưới là dữ liệu rác, tài liệu lỗi thời và tri thức không có cấu trúc thì phía trên dù dùng AI tốt đến đâu cũng khó tạo ra trí tuệ đáng tin cậy.

  1. Đo hệ tri thức bằng việc doanh nghiệp có giỏi lên hay không

Đừng lấy số tài liệu được tải lên làm KPI chính.

Hãy đo những kết quả thực hơn:

Thời gian để một nhân viên mới đạt năng suất chuẩn có giảm không?

Thời gian giải quyết một vấn đề đã từng gặp có giảm không?

Tỷ lệ lặp lại những sai lầm cũ có giảm không?

Một chuyên gia có thể khuếch đại tri thức của mình cho 10 người hay 100 người khác không?

Khi một người giỏi nghỉ việc, năng lực của đơn vị có suy giảm nghiêm trọng không?

Đó mới là ROI của hệ tri thức.

  1. Bắt đầu nhỏ, nhưng phải nghĩ lớn

Doanh nghiệp không cần bắt đầu bằng một dự án hàng chục tỷ đồng.

Hãy chọn một miền tri thức có giá trị cao, nơi đang phụ thuộc nhiều vào một số người giỏi hoặc nơi nhân viên mới mất nhiều thời gian để trưởng thành.

Chọn một số chuyên gia và những case tốt nhất trong doanh nghiệp. Thu thập WHAT – HOW – WHY. Cấu trúc lại. Đưa lên một nền tảng có AI để tìm kiếm và hỏi đáp. Cho một nhóm nhân viên sử dụng trong công việc thật.

Sau ba đến sáu tháng, hãy đo xem họ có làm việc nhanh hơn, tốt hơn và ít phụ thuộc vào chuyên gia hơn không.

Nếu có, mở rộng.

Đừng xây cả “thư viện quốc gia” rồi mới cho người dùng vào. Hãy xây một căn phòng thật hữu ích trước, rồi mở rộng thành cả ngôi nhà.

Đi từ quản trị tri thức đến trí tuệ tổ chức.

Đích đến cuối cùng không phải là có thật nhiều tri thức.

Đích đến là xây dựng một doanh nghiệp biết học và có trí nhớ.

Mỗi ngày làm việc tạo ra dữ liệu. Mỗi dự án tạo ra kinh nghiệm. Mỗi thất bại tạo ra bài học. Mỗi chuyên gia tạo ra tri thức mới. Hệ thống giữ lại, kết nối và làm giàu những thứ đó. AI giúp hàng nghìn người tiếp cận và sử dụng chúng.

Và từ việc sử dụng lại sinh ra tri thức mới.

Khi vòng quay ấy chạy liên tục, một điều rất quan trọng sẽ xảy ra: Tri thức được tích lũy theo thời gian của tổ chức.

Đó là lúc doanh nghiệp thực sự có một bộ não chung.

Người có thể đến rồi đi. Công nghệ có thể thay đổi. Sản phẩm có thể hết vòng đời. Nhưng nếu bộ não chung ấy mỗi năm một lớn hơn, người mới đến trưởng thành nhanh hơn người trước, mỗi thế hệ đứng trên tri thức của thế hệ trước, thì doanh nghiệp sẽ sở hữu một thứ đối thủ rất khó mua và càng khó sao chép: trí tuệ tổ chức được tích lũy qua thời gian.

Hệ tri thức giống như hòn tuyết lăn, nó lăn và tích luỹ tri thức to dần lên.

Nguyễn Mạnh Hùng
Nguyên Uỷ viên Trung ương Đảng, Nguyên Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ
Chủ tịch Sáng lập Viện Lãnh đạo, Quản trị và Quản lý Việt Nam

Chia sẻ:

Lên đầu trang